esquille

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
esquille
/ɛs.kij/
esquilles
/ɛs.kij/

esquille gc /ɛs.kij/

  1. Mảnh xương gãy, mảnh xương vụn.

Tham khảo[sửa]