esquiver
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
esquiver ngoại động từ /ɛs.ki.ve/
- Tránh, né.
- Esquiver un coup de poing — tránh một quả đấm
- Esquiver une difficulté — tránh một khó khăn
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)