essai
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| essai /e.sɛ/ |
essais /e.sɛ/ |
essai gđ /e.sɛ/
- Sự thử.
- L’essai d’une machine — sự thử một cái máy
- Essai de conciliation — sự thử hòa giải
- Tác phẩm đầu tay, sản phẩm đầu tay.
- Les essais d’un auteur — những tác phẩm đầu tay của một tác giả
- Tiểu luận.
- Essai sur la littérature — tiểu luận về văn học
- coup d’essai — việc làm thử, bước đầu thử sức
- mettre à l’essai — thử thách
- tube à essais — (hóa học) ống thử
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)