est
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Từ viết tắt
est
- Giờ chuẩn ở miền Đông (Eastern standard time).
- Phương pháp trị liệu bằng xung điện (Electro-shock treatment).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| est /est/ |
est /est/ |
est gđ /est/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | est /est/ |
est /est/ |
| Giống cái | est /est/ |
est /est/ |
est /est/
- Đông.
- Vent est — gió đông
- Côté est — phía đông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)