est

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Từ viết tắt

est

  1. Giờ chuẩnmiền Đông (Eastern standard time).
  2. Phương pháp trị liệu bằng xung điện (Electro-shock treatment).

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
est
/est/
est
/est/

est /est/

  1. Phương đông; phía đông.
  2. (Est) Miền Đông; Đông Âu.

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực est
/est/
est
/est/
Giống cái est
/est/
est
/est/

est /est/

  1. Đông.
    Vent est — gió đông
    Côté est — phía đông

Tham khảo