estagnon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| estagnon /ɛs.ta.ɲɔ̃/ |
estagnon /ɛs.ta.ɲɔ̃/ |
estagnon gđ /ɛs.ta.ɲɔ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)