estate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
estate /ɪs.ˈteɪt/
- Tài sản, di sản.
- Bất động sản ruộng đất.
- Đẳng cấp.
- the third estate — đẳng cấp thứ ba (Pháp)
- fourth estate — (đùa cợt) giới báo chí
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Hoàn cảnh, tình trạng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)