estime
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| estime /ɛs.tim/ |
estimes /ɛs.tim/ |
estime gc /ɛs.tim/
- Sự quý mến.
- Mériter l’estime du public — đáng được quần chúng quý mến
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Danh tiếng.
- À l'estime — theo tính phỏng, theo ước tính.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)