estray

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

estray (từ mỹ,nghĩa mỹ) /ɪ.ˈstreɪ/

  1. Người lạc, vật để lạc.
  2. (Pháp lý) Súc vật lạc.

Tham khảo[sửa]