esurient

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

esurient quya đói khát /.ənt/

  1. Thèm muốn.

Tham khảo[sửa]