etiology
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
etiology /ˌi.ti.ˈɑː.lə.dʒi/
- Thuyết nguyên nhân.
- (Y học) Khoa nguyên nhân bệnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
etiology /ˌi.ti.ˈɑː.lə.dʒi/