etymology
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Từ nguyên [sửa]
- Đánh vần lại của tiếng Anh Trung cổ ethimologie, từ tiếng Pháp cổ, từ tiếng Latinh Trung cổ ethimologia, từ tiếng Latinh etymologia, từ tiếng Hy Lạp ετυμολογία, từ έτυμον, giống trung của έτυμος
- -ology, từ -logy, từ tiếng Latinh -logia, từ tiếng Hy Lạp -λογία
Danh từ [sửa]
etymology /ˌɛ.tə.ˈmɑː.lə.dʒi/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)