etymology

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Danh từ[sửa]

etymology /ˌɛ.tə.ˈmɑː.lə.dʒi/

  1. Từ nguyên.
  2. Từ nguyên học.

Tham khảo[sửa]