eulogy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
eulogy /ˈjuː.lə.dʒi/
- bài tán dương, bài ca tụng.
- to pronouncec a eulogy on somebody; to pronounce somebody's eulogy — tán dương ai, ca tụng ai
- Lời khen, lời ca ngợi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)