evening
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
evening
[sửa] Chia động từ
even
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to even | |||||
| Phân từ hiện tại | evening | |||||
| Phân từ quá khứ | evened | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | even | even hoặc evenest¹ | evens hoặc eveneth¹ | even | even | even |
| Quá khứ | evened | evened, hoặc evenedst¹ | evened | evened | evened | evened |
| Tương lai | will/shall² even | will/shall even hoặc wilt/shalt¹ even | will/shall even | will/shall even | will/shall even | will/shall even |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | even | even hoặc evenest¹ | even | even | even | even |
| Quá khứ | evened | evened | evened | evened | evened | evened |
| Tương lai | were to even hoặc should even | were to even hoặc should even | were to even hoặc should even | were to even hoặc should even | were to even hoặc should even | were to even hoặc should even |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | even | — | let’s even | even | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Danh từ
evening /ˈi.və.niɳ/
- Buổi chiều, buổi tối, tối đêm.
- a musical evening — một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
- (Nghĩa bóng) Lúc xế bóng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)