eversion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

eversion /ɪ.ˈvɜː.ʒən/

  1. (Số nhiều) Sự lộn ra.
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự lật đổ.

Tham khảo[sửa]