everybody
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
everybody /ˈɛv.rɪ.ˌbə.di/
- Mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người.
- everybody else — mọi người khác; tất cả những người khác
- everybody knows — mọi người đều biết, ai ai cũng biết
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)