evne
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | evne | evna/evnen |
| Số nhiều | evner | evnene |
evne gđc
-
- Khả năng, năng lực.
- Jeg har ikke økonomisk evne til å kjøpe dette huset.
- etter beste evne — Theo khả năng.
- etter fattig evne — Theo khả năng kém cõi.
- å leve over evne — Sống xa hoa ngoài khả năng của mình.
- Tài năng, năng khiếu, tài, khiếu.
- Eleven har gode evner i språk, men ikke i matematikk.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)