exécution
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exécution /ɛɡ.ze.ky.sjɔ̃/ |
exécutions /eɡ.ze.ky.sjɔ̃/ |
exécution gc /ɛɡ.ze.ky.sjɔ̃/
- sự thi hành, sự chấp hành, sự thực hiện, sự làm
-
- L’exécution d’un ordre — sự thi hành một mệnh lệnh
- Exécution d’une décision — sự thi hành một quyết định
- Exécution d’un plan — sự thực hiện một kế hoạch
- Exécution des travaux — sự thi công
- sự biểu diễn
-
- Exécution d’un morceau de musique — sự biểu diễn một bài nhạc
- sự hành hình
- (luật học, pháp lý) sự tịch thu tài sản
-
- homme d’exécution — người đã nói là làm
- mettre à exécution — thi hành, thực hiện
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)