exact

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

exact /ɪɡ.ˈzækt/

  1. Chính xác, đúng, đúng dắn.
    exact sciences — khoa học chính xác

[sửa] Ngoại động từ

exact ngoại động từ (+ from, of) /ɪɡ.ˈzækt/

  1. Tống (tiền... ); bắt phải nộp, bắt phải đóng, bóp nặn (thuế... ).
  2. Đòi hỏi, đòi khăng khăng, đòi hỏi cấp bách.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực exact
/ɛɡ.zakt/
exacts
/ɛɡ.zakt/
Giống cái exacte
/ɛɡ.zakt/
exactes
/ɛɡ.zakt/

exact /ɛɡ.zakt/

  1. Đúng, chính xác.
    Copie exacte — bản sao đúng
    Raisonnement exact — lập luận chính xác
  2. Đúng giờ.
    Être exact au rendez-vous — đến nơi hẹn đúng giờ
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đứng đắn, đúng mực.
    Fonctionnaire exact — viên chức đúng mực
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nghiêm túc.
    Discipline exacte — kỷ luật nghiêm túc
    Les sciences exactes — toán học.
    les sciences exactes et naturelles — khoa học tự nhiên

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa