excellency
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
excellency /.sə.lənt.si/
- Ngài (xưng hô).
- Your excellency; His excellency — thưa ngài
- Phu nhân.
- Her excellency — thưa phu nhân
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)