excessif
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | excessif /ɛk.se.sif/ |
excessifs /ɛk.se.sif/ |
| Giống cái | excessive /ɛk.se.siv/ |
excessives /ɛk.se.siv/ |
excessif /ɛk.se.sif/
- Quá mức, quá đáng.
- Froid excessif — cái rét quá mức
- Cực đoan.
- De nature excessive — có bản tính cực đoan
- Hết mực.
- Des traits d’une excessive douceur — những nét hết mức dịu hiền
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)