excité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | excité /ɛk.si.te/ |
excités /ɛk.si.te/ |
| Giống cái | excitée /ɛk.si.te/ |
excitées /ɛk.si.te/ |
excité /ɛk.si.te/
- (Bị) Kích thích; sôi động.
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | excité /ɛk.si.te/ |
excités /ɛk.si.te/ |
| Giống cái | excitée /ɛk.si.te/ |
excitées /ɛk.si.te/ |
excité /ɛk.si.te/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)