exclamation mark
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ exclamation và mark.
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
exclamation mark (không đếm được), exclamation-mark
[sửa] Đồng nghĩa
- exclamation point (Mỹ)
- bang
- shreek (khoa học máy tính)
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Từ liên hệ
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)