exclusive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

exclusive /ɪks.ˈkluː.sɪv/

  1. Loại trừ.
  2. Riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng... ); độc chiếm, độc quyền.
    exclusive club of space nations — câu lạc bộ dành riêng cho những quốc gia nghiên cứu vũ trụ không gian
    an exclusive interview — cuộc phỏng vấn dành riêng (cho một tờ báo)
    exclusive right to sell something — độc quyền bán cái gì
  3. Độc nhất.
    one's exclusive occupation — công việc độc nhất của mình
  4. (Dùng như phó từ) Trừ, không kể, không gồm.
    from page one to page ten exclusive — từ trang 1 đến trang 10 không kể trang 10
    100,000 people exclusive of women — 100 000 người không kể đàn bà con gái

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

exclusive

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

exclusive gc /ɛk.skly.ziv/

  1. (Tôn giáo) Quyết định không cho ứng cử giáo hoàng.
  2. (Nghĩa rộng) Sự cấm tham gia, sự gạt ra.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa