exclusivité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exclusivité /ɛk.skly.zi.vi.te/ |
exclusivités /ɛk.skly.zi.vi.te/ |
exclusivité gc /ɛk.skly.zi.vi.te/
- Sự độc chiếm; độc quyền.
- (Điện ảnh) Độc quyền chiếu; phim độc quyền.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tính chuyên nhất.
- en exclusivité — riêng cho
- Film donné en exclusivité dans une salle — phim chiếu riêng cho một phòng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)