exemplar

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

exemplar /ɪɡ.ˈzɛm.ˌplɑːr/

  1. Gương mẫu, mẫu mực.
  2. Mẫu, bản.
  3. Cái tương tự, cái sánh được.

Tham khảo