exemplary
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
exemplary /ɪɡ.ˈzɛm.plə.ri/
- Gương mẫu, mẫu mực.
- exemplary behaviour — tư cách đạo đức gương mẫu
- Để làm gương, để cảnh cáo.
- an exemplary punishment — sự trừng phạt để làm gương
- Để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)