exemplary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

exemplary /ɪɡ.ˈzɛm.plə.ri/

  1. Gương mẫu, mẫu mực.
    exemplary behaviour — tư cách đạo đức gương mẫu
  2. Để làm gương, để cảnh cáo.
    an exemplary punishment — sự trừng phạt để làm gương
  3. Để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa