exemple

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
exemple
/ɛɡ.zɑ̃pl/
exemples
/ɛɡ.zɑ̃pl/

exemple /ɛɡ.zɑ̃pl/

  1. Gương mẫu, gương.
    Un bon exemple — một gương tốt
  2. Cái như thế, cái tương đương.
    Sans exemple — từ trước chưa hề có cái như thế; lạ thường
  3. Thí dụ.
    à l’exemple de — theo gương
    faire un exemple — trị để làm gương
    par exemple — ví như, tỷ dụ
    par exemple! — ủa!
    Par exemple! vous voilà! — ủa, anh đấy a!

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa