exemple
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exemple /ɛɡ.zɑ̃pl/ |
exemples /ɛɡ.zɑ̃pl/ |
exemple gđ /ɛɡ.zɑ̃pl/
- Gương mẫu, gương.
- Un bon exemple — một gương tốt
- Cái như thế, cái tương đương.
- Sans exemple — từ trước chưa hề có cái như thế; lạ thường
- Thí dụ.
- à l’exemple de — theo gương
- faire un exemple — trị để làm gương
- par exemple — ví như, tỷ dụ
- par exemple! — ủa!
- Par exemple! vous voilà! — ủa, anh đấy a!
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)