exercice
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exercice /ɛɡ.zɛʁ.sis/ |
exercices /ɛɡ.zɛʁ.sis/ |
exercice gđ /ɛɡ.zɛʁ.sis/
- (Văn học) Sự rèn luyện, sự luyện tập.
- Acquérir un talent par un long exercice — đạt được một tài năng do rèn luyện lâu ngày
- Sự luyện tập thân thể, thể dục.
- Bài tập; (số nhiều) sách bài tập.
- Exercice de mathématiques — bài tập toán
- sự thực hành, sự sử dụng
-
- L’exercice de la fonction publique — sự thực hành công vụ
- sự kiểm tra thương nghiệp
- (kinh tế) tài chánh năm báo cáo
-
- entrer en exercice — nhậm chức
- exercices spirituels — xem spirituel
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)