exeunt
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
exeunt nội động từ /ˈɛk.si.ˌənt/
- (Sân khấu) Vào.
- exeunt omnes — mọi người vào
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)