existence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
existence /ɪɡ.ˈzɪs.tənts/
- Sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống.
- in existence — tồn tại
- a precarious existence — cuộc sống gieo neo
- Sự hiện có.
- Vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| existence /ɛɡ.zis.tɑ̃s/ |
existences /ɛɡ.zis.tɑ̃s/ |
existence gc /ɛɡ.zis.tɑ̃s/
- Sự tồn tại, sự có.
- Preuves de l’existence de Dieu — bằng chứng về sự tồn tại của Chúa
- J'ignorais l’existence de ce document — tôi không biết là có tài liệu đó
- Cuộc sống, cuộc đời.
- Pendant toute son existence — trong suốt cuộc đời
- Une existence heureuse — cuộc sống sung sướng
- Vật sống, sinh vật.
- lutte pour l’existence — đấu tranh sinh tồn
- Moyens d'existence — kế sinh nhai.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)