exoergic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
exoergic /ˌɛk.soʊ.ˈɜː.dʒɪk/
- Phát ra năng lượng.
- exoergic nuclear reactions — phản ứng hạt nhân phát ra năng lượng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)