expertness
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
expertness /ˈɛk.ˌspɜːt.nəs/
- Sự thành thạo, sự tinh thông, sự lão luyện.
- Tài chuyên môn.
- Sự hiểu biết về kỹ thuật.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)