exposure
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
exposure /ɪk.ˈspoʊ.ʒɜː/
- Sự phơi.
- Sự bóc trần, sự vạch trần.
- Sự bày hàng.
- Sự đặt vào (nơi nguy hiểm), sự đặt vào tình thế dễ bị (tai nạn... ).
- Hướng.
- to have a southern exposure — hướng nam (nhà...)
- Sự vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường.
- (Nhiếp ảnh) Sự phơi nắng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)