exsudat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| exsudat /ɛk.sy.da/ |
exsudat /ɛk.sy.da/ |
exsudat gđ /ɛk.sy.da/
- (Y học) Dịch rỉ.
- Exsudat hémorragique — dịch rỉ lẫn máu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)