extant

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

extant /ˈɛk.stəntµ;ù ɛk.ˈstænt/

  1. (Pháp lý) Hiện có, hiện còn.

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác