extensor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

extensor /ɪk.ˈstɛnt.sɜː/

  1. (Giải phẫu) Cơ duỗi ((cũng) extensor musicle).

Tham khảo[sửa]