extent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
extent /ɪk.ˈstɛnt/
- Khoảng rộng.
- vast extent of ground — khoảng đất rộng
- Quy mô, phạm vi, chừng mực.
- to the extent of one's power — trong phạm vi quyền lực
- to a certain extent — đến một chừng mực nào đó, ở một mức nhất định
- (Pháp lý) Sự đánh giá (đất rộng... ).
- (Pháp lý) Sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)