extrait
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| extrait /ɛk.stʁɛ/ |
extraits /ɛk.stʁɛ/ |
extrait gđ /ɛk.stʁɛ/
- Phần chiết; cao.
- Đoạn trích.
- (Số nhiều) Văn tuyển.
- Bản trích lục.
- Extrait de naissance — bản trích lục khai sinh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)