extreme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
extreme /ɪk.ˈstrim/
- Ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng.
- Vô cùng, tột bực, cùng cực, cực độ.
- extreme poverty — cảnh nghèo cùng cực
- Khác nghiệt; quá khích; cực đoan (biện pháp).
- extreme views — quan điểm quá khích
- (Tôn giáo) Cuối cùng.
- extreme unction — lễ xức dầu cuối cùng (trước khi chết)
[sửa] Thành ngữ
- an extreme case: Một trường hợp đặc biệt.
[sửa] Danh từ
extreme /ɪk.ˈstrim/
- Giới hạn tuyệt đối.
- the extreme of bad taste - giới hạn của vị không ngon
- Cực, thái cực, mức cùng cực.
- alternated between the extremes of hope and despair - dao động giữa các thái cực của hy vọng và tuyệt vọng