exuviae
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
exuviae số nhiều /ɪɡ.ˈzuː.vi.ˌi/
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
exuviae số nhiều /ɪɡ.ˈzuː.vi.ˌi/