fâcheux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fâcheux /fa.ʃø/ |
fâcheux /fa.ʃø/ |
| Giống cái | fâcheuse /fa.ʃøz/ |
fâcheuses /fa.ʃøz/ |
fâcheux /fa.ʃø/
- Đáng tiếc, đáng buồn; tai hại.
- Fâcheuse nouvelle — tin đáng buồn
- C’est bien fâcheux — rất đáng tiếc
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Quấy rầy.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fâcheux /fa.ʃø/ |
fâcheux /fa.ʃø/ |
| Giống cái | fâcheuse /fa.ʃøz/ |
fâcheux /fa.ʃø/ |
fâcheux /fa.ʃø/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)