féauté
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
féauté gc
- (Sử học) Lời thề trung thành (của vua chư hầu).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)