fødselsdag
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fødselsdag | fødselsdagen |
| Số nhiều | fødselsdager | fødselsdagene |
fødselsdag gđ
[sửa] Từ dẫn xuất
- (1) fødselsdagspresang gđ: Quà sinh nhật.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)