fødselsdag

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít fødselsdag fødselsdagen
Số nhiều fødselsdager fødselsdagene

fødselsdag

  1. Ngày sinh, sinh nhật.
    Jeg har fødselsdag den 16. august.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]