facétieux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | facétieux /fa.se.sjø/ |
facétieuses /fa.se.sjøz/ |
| Giống cái | facétieuse /fa.se.sjøz/ |
facétieuses /fa.se.sjøz/ |
facétieux /fa.se.sjø/
Trái nghĩa [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | facétieux /fa.se.sjø/ |
facétieuses /fa.se.sjøz/ |
| Giống cái | facétieuse /fa.se.sjøz/ |
facétieuses /fa.se.sjøz/ |
facétieux /fa.se.sjø/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)