fact
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
fact /ˈfækt/
- Việc, sự việc.
- to confess the fact — thú nhận đã làm việc gì
- Sự thật.
- the facts of life — sự thật của cuộc đời; (thông tục) những điều cần biết về vấn đề sinh dục, sinh đẻ...
- the fact of the matter is... — sự thật của vấn đề là...
- Sự kiện.
- hard facts — sự kiện rõ rành rành không thể chối câi được
- Thực tế.
- in point of fact; as a matter of fact — thực tế là.
- Hiện thực.
- Cơ sở lập luận.
- his facts are disputable — cơ sở lập luận của anh ta không chắc
[sửa] Thành ngữ
- in (actual) fact:
- after the fact:
- before the fact:
- (Pháp lý) Xảy ra trước sự phạm tội.
- facts and figures: Thông tin chi tiết và chính xác.
- a fact of life: Tình huống bất khả kháng, tình huống không thể thay đổi.
- the facts of life: Chuyện người lớn (khi nói với trẻ em).
- the facts speak for themselves: Bản thân sự việc đã nói lên tất cả.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- “fact”, Dictionary.com Unabridged, v1.0.1, Lexico Publishing Group, 2006.