fact

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fact /ˈfækt/

  1. Việc, sự việc.
    to confess the fact — thú nhận đã làm việc gì
  2. Sự thật.
    the facts of life — sự thật của cuộc đời; (thông tục) những điều cần biết về vấn đề sinh dục, sinh đẻ...
    the fact of the matter is... — sự thật của vấn đề là...
  3. Sự kiện.
    hard facts — sự kiện rõ rành rành không thể chối câi được
  4. Thực tế.
    in point of fact; as a matter of fact — thực tế là.
  5. Hiện thực.
    facts of naturehiện thực tự nhiên.
  6. Cơ sở lập luận.
    his facts are disputable — cơ sở lập luận của anh ta không chắc

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]