factor

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

factor /ˈfæk.tɜː/

  1. Nhân tố.
    human factor — nhân tố con người
  2. Người quản lý, người đại diện.
  3. Người buôn bán ăn hoa hồng.
  4. (Ê-cốt) Người quản lý ruộng đất.
  5. (Toán học) Thừa số.
  6. (Kỹ thuật) Hệ số.
    factor of safety — hệ số an toàn

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa