failure
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
failure /ˈfeɪəl.jɜː/
- Sự không xảy ra, sự không làm được (việc gì).
- the failure to grasp a policy — sự không nắm vững một chính sách
- Sự thiếu.
- Sự thất bại; sự hỏng; sự mất (mùa, điện... ).
- Người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành công.
- he is a failure in art — anh ấy không thành công trong nghệ thuật
- Sự thi hỏng.
- Sự vỡ nợ, sự phá sản.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)