faint

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

faint /ˈfeɪnt/

  1. Uể oải; lả (vì đói).
  2. E thẹn; nhút nhát.
  3. Yếu ớt.
    a faint show of resistance — một sự chống cự yếu ớt
  4. Mờ nhạt, không .
    faint lines — những đường nét mờ nhạt
    a faint idea — một ý kiến không rõ rệt
  5. Chóng mặt, hay ngất.
  6. Oi bức, ngột ngạt (không khí).
  7. Kinh tởm, lợm giọng (mùi).

[sửa] Danh từ

faint /ˈfeɪnt/

  1. Cơn ngất; sự ngất.
    in a deal faint — bất tỉnh nhân sự, chết ngất

[sửa] Nội động từ

faint nội động từ /ˈfeɪnt/

  1. (Thường) + away) ngất đi, xỉu đi.
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Nhượng bộ, nản lòng, nản chí.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa