faire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Động từ phản thân
se faire tự động từ
- Làm ra vẻ.
- Se faire vieux — làm ra vẻ già
- Ngon lên, tốt lên.
- Ce vin se fera — rượu vang này sẽ ngon lên
- Tập quen.
- Se faire à la fatigue — tập quen với khó nhọc
- Làm nghề.
- Se faire avocatlàm nghề luật sư — (hàng hải) nổi mạnh lên
- le vent se fait — gió nổi mạnh lên
- Dậy thì.
- Jeune fille qui se fait — thiếu nữ dậy thì
- Xảy ra.
- Il se fit un grand mouvement dans la foule — trong đám đông xảy ra một sự nhốn nháo
- Bắt đầu.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)