fallopian

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

fallopian

  1. (Giải phẫu) Fallopian tubes ống Fa-lốp, ống dẫn trứng.

Tham khảo[sửa]